KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovenia
01/09 01:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
13-09
2025
Radomlje
NK Olimpija Ljubljana
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
20-09
2025
NK Olimpija Ljubljana
NK Bravo
19 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
27-09
2025
NK Mura 05
NK Olimpija Ljubljana
26 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
13-09
2025
NK Maribor
NK Mura 05
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
20-09
2025
NK Aluminij
NK Maribor
19 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
27-09
2025
NK Publikum Celje
NK Maribor
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Olimpija Ljubljana và NK Maribor vào 01:15 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Orphe Mbina
Matevz Dajcar
90+3'
90+2'
Benjamin Tetteh
Antonio MarinDino Kojic
90'
84'
Orphe Mbina
81'
Mohamed BambaJan Repas
Peter AgbaJurgen Celhaka
80'
Alex TammIvan Durdov
80'
79'
Omar Rekik
Veljko Jelenkovic
73'
72'
Tine CukSheyi Ojo
70'
Sheyi Ojo
Alex BlancoDiogo Costa Pinto
59'
57'
Orphe MbinaEl Arbi Hillel Soudani
57'
Eric TaylorNejc Viher
46'
Cedomir BumbicGregor Sikosek
Agustin Doffo
45+2'
42'
Jan Repas
37'
Mark Spanring
32'
Nejc Viher
Jost Urbancic
29'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
52
Matevz Dajcar
Jug A.
1
3
Urbancic J.
Spanring M.
55
4
Veljko Jelenkovic
Matufueni B.
6
30
Gorenc J.
Rekik O.
44
28
Diga
Sikosek G.
12
21
Celhaka J.
Soudani El A.
2
34
Doffo A.
Repas J.
15
9
Kojic D.
Viher N.
4
23
Costa Pinto D.
Ojo S.
17
18
Marko Brest
Isaac Tshipamba
70
19
Durdov I.
Tetteh B.
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.5
2Bàn thua1.2
9.5Sút cầu môn(OT)12.8
4.3Phạt góc5.8
1.7Thẻ vàng2.2
16.8Phạm lỗi15
49.1%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~159%19%
10%5%16~3014%12%
14%17%31~4514%6%
14%14%46~6019%16%
21%10%61~7514%19%
21%37%76~9028%25%