KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Macedonia
30/08 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
Cách đây
09-09
2025
Pobeda Prilep
FK Bashkimi
9 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
13-09
2025
FK Shkendija 79
FK Bashkimi
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
17-09
2025
FK Bashkimi
Sileks
18 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
13-09
2025
FC Struga Trim Lum
FK Tikves Kavadarci
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
17-09
2025
FC Struga Trim Lum
FK Shkendija 79
18 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
21-09
2025
Sileks
FC Struga Trim Lum
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Bashkimi và FC Struga Trim Lum vào 21:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Hristijan Maleski
68'
Bunjamin Shabani
57'
Bassirou Compaore
49'
Maudo Jarjue
36'
Marjan Radeski
24'
Bassirou Compaore
Marko Simonovski
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 0% | 18% |
| 10% | 16% | 16~30 | 3% | 21% |
| 14% | 18% | 31~45 | 32% | 13% |
| 18% | 14% | 46~60 | 14% | 10% |
| 10% | 14% | 61~75 | 7% | 16% |
| 36% | 28% | 76~90 | 42% | 18% |