KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-09
2025
Karagumruk
Kasimpasa
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-09
2025
Kasimpasa
Fenerbahce
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
29-09
2025
Rizespor
Kasimpasa
29 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-09
2025
B.B. Gaziantep
Kocaelispor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-09
2025
Trabzonspor
B.B. Gaziantep
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
29-09
2025
B.B. Gaziantep
Samsunspor
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kasimpasa và B.B. Gaziantep vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicholas Opoku
90+5'
90+1'
Juninho BacunaAlexandru Maxim
Berk YildizliAndri Fannar Baldursson
88'
Haris Hajradinovic
87'
83'
Semih Guler
77'
Papa Alioune NdiayeKacper Kozlowski
74'
Arda KizildagAlexandru Maxim
Haris Hajradinovic
72'
Pape Habib GueyeMortadha Ben Ouanes
70'
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuGodfried Frimpong
62'
62'
Melih Kabasakal
60'
Kacper Kozlowski
59'
Emmanuel BoatengChristopher Lungoyi
53'
Mustafa Burak Bozan
Kol A.Atakan Mujde
46'
30'
Christopher LungoyiMustafa Burak Bozan
Atakan Mujde
15'
13'
Melih KabasakalAlexandru Maxim
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
1
Gianniotis A.
Mustafa Burak Bozan
7121
Frimpong
Sorescu D.
1841
Szalai At.
Kizildag A.
420
Opoku N.
Abena M.
1414
Espinoza J.
Guler S.
1716
Baldursson A. F.
Rodrigues K.
7712
Mortadha Ben Ouanes
Ogun Ozcicek
615
Atakan Mujde
Kabasakal M.
610
Haris Hajradinovic
Kozlowski K.
107
M.Fall
Lungoyi C.
1177
Gueye P.
Maxim A.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 20% | 10% |
| 12% | 9% | 16~30 | 13% | 14% |
| 14% | 16% | 31~45 | 16% | 25% |
| 16% | 11% | 46~60 | 13% | 14% |
| 22% | 20% | 61~75 | 15% | 14% |
| 24% | 27% | 76~90 | 20% | 19% |