KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
01/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2025
Brondby
FC Copenhagen
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
21-09
2025
Aarhus AGF
Brondby
20 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
29-09
2025
Brondby
Odense BK
28 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
FC Nordsjaelland
Midtjylland
13 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2025
Midtjylland
Viborg
19 Ngày
Europa League
Cách đây
24-09
2025
Midtjylland
Sturm Graz
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brondby và Midtjylland vào 01:00 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Denil CastilloDaniel Silva
90+5'
Dario Esteban OsorioFranculino Gluda Dju
90+3'
Denil Castillo
Sho Fukuda
88'
Sho FukudaMats Kohlert
81'
Stijn SpieringsBenjamin Tahirovic
81'
79'
Adam GabrielKevin Mbabu
79'
Daniel SilvaPhillip Billing
Noah NarteyDaniel Wass
73'
71'
Han-beom LeeMartin Erlic
71'
Valdemar AndreasenAral Simsir
65'
Paulo Victor da Silva,PaulinhoVictor Bak Jensen
Marko DivkovicMichael Gregoritsch
61'
Clement BischoffOliver Rose-Villadsen
61'
60'
Aral SimsirDenil Castillo
Oliver Rose-Villadsen
29'
24'
Kevin Mbabu
2'
Victor Bak Jensen
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Pentz P.
Olafsson E.
1632
Alves F.
Mbabu K.
435
Lauritsen R.
Erlic M.
631
Klaiber S.
Bech Sorensen M.
2227
Kohlert M.
Bak Jensen V.
5510
Wass D.
Pedro Bravo
198
Benjamin Tahirovic
Billing P.
82
Rose-Villadsen O.
Osorio D.
117
Vallys N.
Denil Castillo
2111
Bundgaard F.
Simsir A.
589
Gregoritsch M.
Franculino
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 13% | 16% |
| 10% | 15% | 16~30 | 6% | 9% |
| 22% | 21% | 31~45 | 22% | 11% |
| 22% | 11% | 46~60 | 26% | 18% |
| 18% | 8% | 61~75 | 15% | 20% |
| 18% | 26% | 76~90 | 15% | 20% |