KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
01/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
06-09
2025
Defensor SC
CA Juventud
5 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
07-09
2025
Cerro Montevideo
Cerro Largo
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Juventud và Cerro Montevideo vào 01:30 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo VigoSebastian Guerrero Martinez
90+3'
90+2'
Sebastian Caceres
Jose Manuel Aja LivchichPablo Nongoy
89'
87'
Sebastian CamachoMiguel Alejandro Villoldo Rueda
86'
Miguel Alejandro Villoldo Rueda
Thomas RodriguezNahuel Gómez
68'
66'
Nicolas FuicaHoracio David Salaberry Marrero
66'
Agustin Sebastian Miranda CambonIgnacio Neira
61'
Mathias Suarez
57'
Mariano NicheleBruno Morales
57'
Miguel Alejandro Villoldo RuedaMatias Ocampo
Emanuel Matias Mas
44'
Nahuel Gómez
32'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Sosa S.
Bacchia R.
2523
Mas E.
Suarez M.
42
Geiner Martínez
Salaberry H.
25
David Morosini
Mauro Villar
324
Barrandeguy F.
Frugone A.
632
Rossi I.
Neira I.
3021
Perez F.
Alejo Macelli
725
Nahuel Gómez
Caceres S.
3237
Ramiro Peralta
Ocampo M.
107
Nongoy P.
Bruno Morales
2490
Guerrero S.
Larrosa E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 5% | 10% |
| 8% | 18% | 16~30 | 18% | 6% |
| 22% | 18% | 31~45 | 13% | 18% |
| 18% | 12% | 46~60 | 18% | 16% |
| 27% | 6% | 61~75 | 16% | 10% |
| 16% | 30% | 76~90 | 27% | 37% |