KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
01/09 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
07-09
2025
GD Estoril-Praia
Santa Clara
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
14-09
2025
SL Benfica
Santa Clara
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
21-09
2025
Santa Clara
Alverca
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
14-09
2025
Amadora
Vitoria Guimaraes
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
21-09
2025
Desportivo de Tondela
Amadora
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
28-09
2025
Amadora
AVS Futebol SAD
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Santa Clara và Amadora vào 02:30 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
90'
87'
Alexandre SolaAyomide M.
José TavaresPedro Ferreira
80'
Diogo dos Santos CabralLucas Soares de Almeida
80'
78'
Jorge MeirelesAlan Godoy
78'
Gonzalo CalcadaJovane Cabral
65'
Ianis StoicaGastão
64'
Ryan CarlosJefferson Anilson Silva Encada
Adriano Firmino Dos Santos Da SilvaSerginho
60'
Anthony CarterPaulo Victor de Almeida Barbosa
60'
51'
Robinho
47'
Jovane Cabral
BrennerVinicius Lopes Da Silva
46'
Vinicius Lopes Da Silva
39'
Sidney Lima
34'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
1
Batista G.
Renan Ribeiro
4032
Nunes M.
Luan Patrick
3021
Venancio F.
Bernardo Schappo
1423
Sidney Lima
Chernev A.
7964
Paulo Victor
Encada J.
1735
Serginho
Abraham M.
998
Ferreira P.
Robinho
842
Lucas Soares
Cabral J.
113
Matheus Pereira
Sidny Lopes Cabral
5510
Gabriel Silva
Gastao J.
8970
Vinicius Lopes
Alan Godoy
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 4% | 1~15 | 19% | 22% |
| 12% | 4% | 16~30 | 9% | 12% |
| 28% | 19% | 31~45 | 9% | 16% |
| 21% | 19% | 46~60 | 22% | 12% |
| 9% | 33% | 61~75 | 12% | 8% |
| 15% | 19% | 76~90 | 22% | 28% |