KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Guatemala
01/09 04:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-09
2025
Coban Imperial
Club Comunicaciones
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
15-09
2025
CD Malacateco
Coban Imperial
13 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
18-09
2025
Coban Imperial
CSD Xelaju MC
16 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
08-09
2025
Antigua GFC
Guastatoya
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
15-09
2025
Club Comunicaciones
Antigua GFC
13 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
18-09
2025
Antigua GFC
CSD Municipal
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coban Imperial và Antigua GFC vào 04:00 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Janderson Kione Pereira Rodrigues
90+1'
Edwin Rivas
90'
86'
Kevin MacarenoRobinson Flores
Edwin RivasEduardo Soto
83'
Juan WinterDelfino Álvarez
73'
66'
Kevin GrijalvaMilton Maciel
64'
61'
Dewinder BradleyFrancisco Apaolaza
61'
Jostin DalyJose Espinoza
Uri Emanuel Amaral Benitez
60'
48'
Milton Maciel
Uri Emanuel Amaral BenitezMatias Rotondi
46'
Paredes S.Marco Rivas
46'
37'
Gerson Aldair Chavez Suazo
19'
Francisco Apaolaza
14'
Brandon Andres de Leon Ramos
13'
Milton Maciel

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Romero J.A
Moran L.
1
30
Eduardo Soto
Brandon Andres de Leon Ramos
30
6
Winter C.
Carbonell J.
4
4
Thales Possas
Juan Osorio
22
14
Luis Enrique de Leon Valenzuela
Diego Santis
16
10
Lopez A.
Gerson Aldair Chavez Suazo
25
21
Byron Javier Leal Ramirez
Maciel M.
10
8
Delfino Álvarez
Fernandez D.
26
24
Marco Rivas
Jose Espinoza
19
11
Matias Rotondi
Flores Barrios R. D.
77
28
Janderson Kione Pereira Rodrigues
Apaolaza F.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.8
1.2Bàn thua1.3
12.1Sút cầu môn(OT)11.7
6.8Phạt góc6.8
2.4Thẻ vàng2.2
8Phạm lỗi16.1
46.6%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1511%7%
21%15%16~309%10%
5%18%31~4516%18%
10%7%46~6021%15%
26%26%61~7516%13%
23%16%76~9021%34%