KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
30/08 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-09
2025
HJS Akatemia
TPV Tampere
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-09
2025
Ilves Tampere II
HJS Akatemia
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
13-09
2025
P-Iirot
HJS Akatemia
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
04-09
2025
FC Kiffen
HPS
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-09
2025
TPV Tampere
FC Kiffen
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
13-09
2025
Ilves Tampere II
FC Kiffen
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HJS Akatemia và FC Kiffen vào 22:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ossi Lehtonen
90+7'
Kimi Larjanne
85'
74'
Arttu Loukiainen
60'
Romy Nevalainen
59'
Janne Partanen
Thusberg J.
58'
Antti Kujala
54'
Antti Kujala
21'
Eero Lamberg
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.9
1.4Bàn thua1.3
8.8Sút cầu môn(OT)9.9
6.2Phạt góc5.8
2.7Thẻ vàng2.2
14Phạm lỗi8.9
52.1%Kiểm soát bóng56.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1521%10%
7%10%16~3017%18%
13%7%31~4519%12%
13%10%46~6017%18%
32%24%61~7512%18%
18%31%76~9012%22%