KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-09
2025
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-j
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-09
2025
VPS Vaasa-j
Jakobstads Bollklubb
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
14-09
2025
VPS Vaasa-j
OsPa
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-09
2025
OsPa
TP47 Tornio
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-09
2025
TP47 Tornio
SJK Akatemia B
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
13-09
2025
TP47 Tornio
GBK Kokkola
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VPS Vaasa-j và TP47 Tornio vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Olavi Keturi
89'
78'
Eetu Toivanen
Samuel Rinnasto
69'
66'
Abubacarr Barrow
Antonio Almen
55'
Rasmus Forsbacka
54'
Mmenie Etok
52'
Kalle Huhta
50'
Antonio Almen
43'
Lenni Autio
40'
Lenni Autio
38'
Antonio Almen
35'
35'
Elias Lantto
Antonio Almen
10'
Adrian Arrakoski
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 16.3 |
| 8.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 21% | 11% |
| 16% | 14% | 16~30 | 26% | 14% |
| 16% | 18% | 31~45 | 21% | 12% |
| 15% | 16% | 46~60 | 13% | 17% |
| 17% | 12% | 61~75 | 8% | 22% |
| 22% | 22% | 76~90 | 8% | 21% |