KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Israel Leumit League
17/09 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
Cách đây
21-09
2025
Hapoel Ramat Gan FC
Hapoel Afula
4 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
28-09
2025
Hapoel Raanana
Hapoel Ramat Gan FC
11 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
05-10
2025
Hapoel Ramat Gan FC
Hapoel Natzrat Illit
18 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
21-09
2025
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC
4 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
28-09
2025
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Acco
11 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
05-10
2025
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Petah Tikva FC
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Ramat Gan FC và Maccabi Petah Tikva FC vào 23:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
61'
56'
46'
45'
Franck Rivollier
30'
25'
25'
Ido Cohen
20'
17'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.6
1.1Bàn thua1.1
11.6Sút cầu môn(OT)8.6
6.8Phạt góc6.6
3.1Thẻ vàng2.6
12.4Phạm lỗi11.1
51.7%Kiểm soát bóng59.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%15%1~156%17%
14%11%16~3019%10%
19%18%31~4525%17%
19%15%46~603%13%
16%22%61~7512%17%
21%15%76~9032%23%