KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
06/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
SK Sokol Zapy
Jiskra Usti nad Orlici
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Pardubice B
Hradec Kralove B
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
FK Kolin
Pardubice B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Pardubice B
SK Sokol Zapy
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jiskra Usti nad Orlici và Pardubice B vào 22:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Radek Tichy
90+1'
86'
Jan Flaska
85'
Tadeas Vancura
Marek Taborsky
79'
Isaac Afloe
71'
23'
Filip Brdicka
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 15% | 3% |
| 19% | 12% | 16~30 | 20% | 13% |
| 9% | 22% | 31~45 | 10% | 17% |
| 21% | 15% | 46~60 | 17% | 28% |
| 24% | 17% | 61~75 | 27% | 15% |
| 17% | 22% | 76~90 | 8% | 21% |