KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
French Championnat Amateur
06/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
Cách đây
13-09
2025
ST Maur Lusitanos
GFA Rumilly Vallieres
7 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
20-09
2025
GFA Rumilly Vallieres
Hyeres
14 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
04-10
2025
Cannes AS
GFA Rumilly Vallieres
28 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
13-09
2025
Rousset-Ste Victoire
Frejus Saint-Raphael
7 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
20-09
2025
Toulon
Rousset-Ste Victoire
14 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
04-10
2025
Rousset-Ste Victoire
Bobigny A.C.
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GFA Rumilly Vallieres và Rousset-Ste Victoire vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
87'
84'
Sabri Hattab
77'
35'
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 17% | 18% |
| 7% | 12% | 16~30 | 15% | 6% |
| 26% | 15% | 31~45 | 12% | 20% |
| 16% | 17% | 46~60 | 15% | 11% |
| 19% | 15% | 61~75 | 15% | 13% |
| 19% | 25% | 76~90 | 17% | 27% |