KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
09-09
2025
Gibraltar
Quần đảo Faroe
4 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
13-10
2025
Croatia
Gibraltar
38 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-11
2025
Gibraltar
Montenegro
71 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
10-09
2025
Albania
Latvia
5 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
12-10
2025
Serbia
Albania
37 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Andorra
Albania
70 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gibraltar và Albania vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Jasir Asani
76'
Enis Cokaj
69'
Jasir Asani
Ethan Jolley
63'
48'
Maldini Kacurri
Julian Valarino
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 37.2% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 13% | 1~15 | 11% | 17% |
| 28% | 15% | 16~30 | 17% | 14% |
| 7% | 13% | 31~45 | 14% | 11% |
| 0% | 18% | 46~60 | 17% | 14% |
| 28% | 18% | 61~75 | 14% | 17% |
| 7% | 21% | 76~90 | 23% | 23% |