KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Cup
05/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bahrain
Cách đây
09-11
2025
Al Khaldiya
Sitra
4 Ngày
VĐQG Bahrain
Cách đây
20-12
2025
Al Hidd
Al Khaldiya
44 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
24-12
2025
Arkadag FK
Al Khaldiya
49 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-11
2025
Qizilqum Zarafshon
FK Andijon
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-11
2025
FK Andijon
Xorazm Urganch
16 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
26-11
2025
FK Andijon
Arkadag FK
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Khaldiya và FK Andijon vào 23:00 ngày 05/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Mukhammadkarim Toirov
90'
Erzhan Tokotaev
87'
Yorkinboyev S.Doniyor Abdumannopov
Fabien WinleyEl Amloud Ayoub
84'
Mohamed Adel Mohamed Ali HasanKomail Hasan Al-Aswad
83'
Clyde O Connell
76'
71'
Ismahil AkinadeOtabek Jurakuziev
71'
Saidumarkhon SaidnurullayevDamir Temirov
71'
Abubakir AshurovShakhzod Azmiddinov
Sayed ShubbarAnas Ouahim
68'
Nizar El OtmaniSaifeddine Bouhra
68'
Joel BeyaMohamed Al-Romaihi
68'
45'
Abduvokhid GulomovSardorbek Azimov
Gleison Wilson da Silva Moreira
42'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
41
Silva R.
Erzhan T.
318
Clyde O Connell
Sunnatillokh Khamidzhonov
315
Coulibaly M.
Nowak K.
274
Mubarak Ahmed
Azmiddinov S.
820
Bouhrati S.
Azimov S.
1321
Dominique Mendy
Ismonaliev U.
2213
Mohamed Al Rohaimi
Toirov M.
2622
El Amloud Ayoub
Temirov D.
1810
Ouahim A.
Abdumannonov B.
7119
Al Aswad K.
Jurakuziev O.
119
Gleison M.
Abdumannopov D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 17% | 1~15 | 8% | 13% |
| 14% | 12% | 16~30 | 21% | 11% |
| 16% | 5% | 31~45 | 10% | 19% |
| 14% | 20% | 46~60 | 18% | 13% |
| 14% | 10% | 61~75 | 16% | 9% |
| 20% | 33% | 76~90 | 24% | 31% |