KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG UAE
11/09 23:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
20-09
2025
Al Ain
Khor Fakkan
8 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
24-09
2025
Khor Fakkan
Ittihad Kalba
12 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
17-10
2025
Ajman Club
Khor Fakkan
35 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2025
Al-Sharjah
Al-Gharafa
3 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
21-09
2025
Al-Sharjah
Ajman Club
10 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
25-09
2025
Al Wasl FC
Al-Sharjah
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Khor Fakkan và Al-Sharjah vào 23:15 ngày 11/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Rey Manaj
Ahmed Al Hosani
78'
Abdallah El Refaey
77'
Abdalla Al Naqbi
71'
59'
Marcus Meloni
Aylton Aylton Boa MorteLourency Do Nascimento Rodrigues
52'
48'
Luan Pereira
Tarik Tissoudali
39'
35'
Cho Yu Min
5'
Luan Pereira
1'
Marcus Meloni

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng2.1
2.1Bàn thua1.1
12.1Sút cầu môn(OT)9
3.6Phạt góc3.3
1.8Thẻ vàng1.8
13.1Phạm lỗi14.9
46.7%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%9%1~155%15%
19%4%16~3011%9%
11%16%31~4524%33%
17%9%46~6018%6%
9%23%61~7520%12%
29%30%76~9018%24%