KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Nhật Bản
16/11 11:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
25-11
2025
Gangwon FC
FC Machida Zelvia
9 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
30-11
2025
FC Machida Zelvia
Nagoya Grampus Eight
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-12
2025
Kashiwa Reysol
FC Machida Zelvia
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
30-11
2025
Vissel Kobe
FC Tokyo
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-12
2025
FC Tokyo
Albirex Niigata
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và FC Tokyo vào 11:10 ngày 16/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kanji KuwayamaYuki Soma
117'
Asahi MasuyamaHotaka Nakamura
117'
Hokuto ShimodaYuta Nakayama
112'
Oh Se-Hun
109'
108'
Keigo HigashiTakahiro Kou
105+2'
Keita EndoSoma Anzai
104'
Kanta DoiKoizumi Kei
104'
Keita YamashitaKein Sato
Kotaro Hayashi
103'
Oh Se-HunShota Fujio
75'
Na Sang HoMitchell Duke
75'
Yuta Nakayama
73'
62'
Leon NozawaMarcos Guilherme de Almeida Santos Matos
62'
Marcelo Ryan Silvestre dos SantosTeruhito Nakagawa
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Tani K.
Hatano G.
135
Dresevic I.
Nagatomo Y.
53
Shoji G.
Scholz A.
246
Henry Heroki Mochizuki
Morishige M.
326
Kotaro Hayashi
Muroya S.
219
Nakayama Y.
Anzai S.
716
Mae H.
Koh T.
888
Nakamura H.
Koizumi K.
377
Soma Y.
Marcos Guilherme
4015
Duke M.
Nakagawa T.
399
Fujio S.
Kein Sato
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 3% | 12% |
| 20% | 6% | 16~30 | 12% | 2% |
| 16% | 9% | 31~45 | 9% | 20% |
| 8% | 16% | 46~60 | 12% | 12% |
| 14% | 9% | 61~75 | 18% | 23% |
| 28% | 44% | 76~90 | 43% | 28% |