KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Georgia
11/09 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
15-09
2025
FC Sioni Bolnisi
Sabutaroti billisse B
3 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
20-09
2025
Sabutaroti billisse B
Fc Meshakhte Tkibuli
8 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
27-09
2025
Lokomotiv Tbilisi
Sabutaroti billisse B
15 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
15-09
2025
FC Gonio
Fc Meshakhte Tkibuli
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
20-09
2025
FC Merani Martvili
FC Gonio
8 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
27-09
2025
FC Gonio
Samtredia
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sabutaroti billisse B và FC Gonio vào 20:00 ngày 11/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chabuki Labadze
80'
Zurab Eradze
79'
Davit GogilashiviliGivi Khachidze
58'
35'
Vinicius Belotti
30'
Gia Apkhazava
24'
Renato Luis de Moura Soares

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.9
1.2Bàn thua1.4
12.9Sút cầu môn(OT)11.9
4.2Phạt góc5.1
2.8Thẻ vàng2
15.3Phạm lỗi12.5
45.6%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%9%1~1516%22%
9%3%16~3016%11%
12%31%31~4516%17%
14%15%46~604%17%
24%15%61~7516%14%
19%25%76~9026%17%