KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
08/10 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-10
2025
Blansko
Frydek-Mistek
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-10
2025
Frydek-Mistek
Fotbal Trinec
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-10
2025
Sardice
Frydek-Mistek
18 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
11-10
2025
Sardice
Polanka
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-10
2025
Polanka
Slovacko II
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-10
2025
Unie Hlubina
Polanka
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frydek-Mistek và Polanka vào 20:30 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90'
81'
Lorenzo Romagnoli
Lukas Tomecek
58'
49'
Lorenzo Romagnoli
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 11% | 8% |
| 16% | 23% | 16~30 | 18% | 15% |
| 24% | 9% | 31~45 | 18% | 13% |
| 16% | 15% | 46~60 | 20% | 11% |
| 17% | 19% | 61~75 | 13% | 20% |
| 18% | 21% | 76~90 | 13% | 31% |