KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

AFC Champions League
10/02 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
13-02
2026
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki
3 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Johor Darul Takzim
Vissel Kobe
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
11 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
FC Seoul
Sanfrecce Hiroshima
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
28-02
2026
Incheon United FC
FC Seoul
17 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Ulsan Hyundai
FC Seoul
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vissel Kobe và FC Seoul vào 17:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Seong hun ParkLee Han Do
86'
Hwang Do Yoon
Niina TominagaYoshinori Muto
83'
75'
Patryk KlimalaLeonardo Ruiz
75'
Cho Young WookAnderson de Oliveira da Silva
Gotoku SakaiYosuke Ideguchi
73'
Yoshinori Muto
69'
Jean PatricCaetano
66'
62'
Seon-Min MoonSong Min Kyu
Yuya Kuwasaki
57'
Kento HamasakiYuta Goke
46'
Daiju Sasaki
45+6'
Yuta Goke
44'
Yoshinori Muto
17'
Yuya KuwasakiTakahiro Ogihara
10'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
71
Gonda S.
Gu Sung-Yun
99
16
Caetano
Choi Jun
16
3
Thuler
Lee Han-Do
20
80
Nduka B.
Ros J. A.
96
24
Sakai G.
Kim Jin-Su
22
20
Diego
Jeong Seung-Won
7
7
Ideguchi Y.
Jeong-beom Son
43
6
Ogihara T.
Babec H.
6
11
Muto Y.
Song Min-Kyu
34
13
Sasaki D.
Ruiz L.
17
5
Goke Y.
Anderson Oliveira
70
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
1.1Bàn thua1.5
9.7Sút cầu môn(OT)10.9
5.2Phạt góc4.6
1.3Thẻ vàng2
9.9Phạm lỗi10.9
56.1%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%5%1~1515%9%
11%9%16~303%11%
20%27%31~4528%13%
18%17%46~6021%20%
13%19%61~753%11%
22%19%76~9028%33%