KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bulgaria
06/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bulgaria
Cách đây
12-10
2025
Vitosha Bistritsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
5 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
Cách đây
18-10
2025
Yantra Gabrovo
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
11 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
Cách đây
25-10
2025
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Minyor Pernik
18 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
12-10
2025
FC Germaneya
Fratria
5 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
Cách đây
18-10
2025
Fratria
Spartak Pleven
11 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
Cách đây
25-10
2025
CSKA Sofia B
Fratria
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa và Fratria vào 23:00 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
69'
68'
39'
22'
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 9% | 18% |
| 12% | 16% | 16~30 | 9% | 18% |
| 12% | 9% | 31~45 | 32% | 5% |
| 20% | 18% | 46~60 | 9% | 16% |
| 17% | 22% | 61~75 | 19% | 16% |
| 25% | 15% | 76~90 | 19% | 24% |