KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Gulf Clubs Championship
11/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Gulf Clubs Championship
Cách đây
17-02
2026
Al-Shabab
Tdamn Hadramawt
5 Ngày
QCPC
Cách đây
14-02
2026
Al Rayyan
Al Khor SC
3 Ngày
Gulf Clubs Championship
Cách đây
17-02
2026
Al Rayyan
AL-Nahda
5 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
23-02
2026
Al Rayyan
Al-Ahli Doha
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tdamn Hadramawt và Al Rayyan vào 21:30 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Aleksandar Mitrovic
79'
Tiago Rafael Maia Silva
73'
Mohamed SuragHazem Ahmed Shehata
62'
Aleksandar MitrovicAbdalla Yousif
44'
Gregore de Magalhães da Silva
32'
Andre Fonseca Amaro
21'
5'
Rodrigo Moreno Machado,RodriWesley Ribeiro Silva
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 5% | 1~15 | 0% | 13% |
| 16% | 12% | 16~30 | 23% | 8% |
| 0% | 22% | 31~45 | 0% | 19% |
| 0% | 17% | 46~60 | 30% | 17% |
| 33% | 13% | 61~75 | 23% | 15% |
| 16% | 28% | 76~90 | 23% | 26% |