KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
23-02
2026
Al Rayyan
Al-Ahli Doha
5 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
27-02
2026
Al-Gharafa
Al Rayyan
9 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
07-03
2026
Al Rayyan
Al Shahaniya
17 Ngày
VĐQG Oman
Cách đây
22-02
2026
AL-Nahda
ibri
4 Ngày
VĐQG Oman
Cách đây
17-03
2026
AL-Nahda
Al-Khaboora
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Rayyan và AL-Nahda vào 00:30 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Harib Al-Saadi
Adel Bader Farhan Mousa
83'
Ameed Mhagna
79'
Aleksandar MitrovicAhmed Alaaeldin
71'
64'
Pierre Oloumou
Roger Krug Guedes
56'
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
48'
26'
Al Shamousi
Ahmed AlaaeldinMohamed Surag
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 13% | 9% |
| 10% | 12% | 16~30 | 6% | 4% |
| 22% | 18% | 31~45 | 20% | 18% |
| 17% | 10% | 46~60 | 18% | 9% |
| 14% | 16% | 61~75 | 15% | 22% |
| 26% | 29% | 76~90 | 25% | 36% |