KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
06/10 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
12-10
2025
Belgrano
Estudiantes La Plata
6 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
20-10
2025
Estudiantes La Plata
Gimnasia LP
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
03-11
2025
Estudiantes La Plata
Boca Juniors
28 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
12-10
2025
Barracas Central
Boca Juniors
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
20-10
2025
Tigre
Barracas Central
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
03-11
2025
Barracas Central
Argentinos Juniors
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estudiantes La Plata và Barracas Central vào 02:30 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edwin Steven Cetre Angulo
90+4'
90+4'
Rafael Barrios
90+4'
Nicolas CapraroJhonatan Candia
90+4'
Dardo Federico Miloc
Lucas AlarioCristian Nicolas Medina
89'
Edwin Steven Cetre Angulo
87'
85'
Omar Fernando Tobio
80'
Yonatthan RakIvan Tapia
Edwin Steven Cetre AnguloFabricio Perez
64'
Facundo FariasAlexis Castro
64'
Eric MezaRoman Gomez
64'
63'
Jhonatan Candia
Santiago Ascacibar
53'
Cristian Nicolas Medina
49'
49'
Jhonatan Candia
35'
Facundo BrueraFacundo Mater
Guido Marcelo Carrillo
33'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
28
Muslera F.
Ledesma M.
2815
Arzamendia S.
Barrios R.
132
Facundo Rodriguez
Kevin Jappert
146
Santiago Misael Nunez
Tobio F.
324
Roman Gomez
Demartini N.
3122
Castro A.
Tomas Porra
195
Ascacibar S.
Tapia I.
2325
Medina C.
Miloc D.
529
Fabricio Pérez
Mater F.
339
Carrillo G.
Candia J.
2010
Palacios T.
Javier Ruiz
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 41.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 25% | 7% |
| 15% | 24% | 16~30 | 14% | 9% |
| 21% | 21% | 31~45 | 11% | 19% |
| 3% | 18% | 46~60 | 14% | 24% |
| 15% | 5% | 61~75 | 14% | 14% |
| 28% | 24% | 76~90 | 20% | 24% |