KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
06/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTS Union Touarga Sport Rabat và Renaissance Sportive de Berkane vào 00:00 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
53'
50'
Yassine Zraa
49'
Khalid KasbiBrahim El Bahraoui
46'
Yassine ZraaDany Tavares
46'
45+6'
Mounir ChouiarAyoub Khairi
45+2'
Oussama LamliouiAbdelhak Assal
Nacer Moustaghfir
39'
24'
Mamadou Lamine Camara
13'
Abdelhak Assal
Zakaria Kassary
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
55
El Houasli A.
Munir
13
Anas Nanah
Manaout H.
2015
Regragui H.
Kandouss I.
2713
Kajai Y.
Abdelhak Assal
132
Akharraz Y.
El Moussaoui H.
1933
Ait Lamkadem R.
Khairi A.
835
Zakaria Kassary
Mamadou Lamine Camara
66
Dany Tavares
Mehri Y.
117
Dahmani Y.
Machach Z.
2919
Moustaghfir N.
Chouiar M.
2321
El Bahraoui I.
Lamlioui O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 22% | 1~15 | 7% | 13% |
| 18% | 12% | 16~30 | 10% | 9% |
| 13% | 15% | 31~45 | 26% | 13% |
| 10% | 12% | 46~60 | 15% | 27% |
| 15% | 15% | 61~75 | 21% | 18% |
| 26% | 22% | 76~90 | 18% | 18% |