KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
06/10 10:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
18-10
2025
Puebla
Club Tijuana
11 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
23-10
2025
Club Tijuana
Toluca
16 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-10
2025
Tigres UANL
Club Tijuana
19 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-10
2025
Monterrey
Pumas UNAM
12 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-10
2025
Monterrey
FC Juarez
16 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-10
2025
Cruz Azul
Monterrey
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Tijuana và Monterrey vào 10:05 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Jesus CoronaLucas Ocampos
Ezequiel BullaudeKevin Castaneda Vargas
85'
Christian LeyvaAdonis Stalin Preciado Quintero
79'
Kevin EscamillaIvan Tona
78'
Domingo BlancoRamiro Arciga
72'
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
68'
67'
Oliver Torres
66'
Luis ReyesVictor Guzman
Adonis Stalin Preciado QuinteroJesus Vega
60'
57'
German BerterameLucas Ocampos
48'
JORGE RODRiGUEZ
Unai Bilbao ArtetaFrank Boya
46'
46'
Anthony MartialFidel Ambriz
45+6'
German BerterameOliver Torres
Adonis Stalin Preciado Quintero
42'
27'
Erick Germain Aguirre TafollaRicardo Chavez Soto
Frank Boya
12'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
2
Rodriguez A.
Mele S.
2516
Vega J.
Chavez R.
26
Gomez J.
Guzman V.
412
Porozo J.
Moreno H.
153
Fernandez R.
Arteaga G.
311
Preciado A.
Medina S.
3334
Boya F.
Ambriz F.
58
Tona I.
Rodriguez J.
3017
Ramiro Arciga
Torres O.
810
Castaneda K.
Ocampos L.
2921
El Ghezouani M.
Berterame G.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 7% | 4% |
| 14% | 16% | 16~30 | 13% | 23% |
| 20% | 25% | 31~45 | 15% | 9% |
| 27% | 20% | 46~60 | 7% | 19% |
| 12% | 9% | 61~75 | 16% | 7% |
| 14% | 14% | 76~90 | 39% | 35% |