KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Bizkaia-Tercera Division
29/10 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
02-11
2025
Inter Ibiza
Portmany
4 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
10-11
2025
Portmany
SD Formentera
11 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
17-11
2025
CF Platges De Calvia
Portmany
18 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
02-11
2025
CD Manacor
CD Binissalem
4 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
09-11
2025
CE Mercadal
CD Manacor
10 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
17-11
2025
Constancia
CD Manacor
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portmany và CD Manacor vào 22:30 ngày 29/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Llorenc Riera Ortega,Sito Riera
20'
Miguel Capella
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 5 |
| 3.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 15 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 11% | 8% |
| 6% | 15% | 16~30 | 7% | 12% |
| 29% | 13% | 31~45 | 20% | 19% |
| 12% | 15% | 46~60 | 16% | 23% |
| 19% | 20% | 61~75 | 13% | 8% |
| 16% | 24% | 76~90 | 30% | 21% |