KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
10/10 23:25
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
19-10
2025
Atletico Madrid
Osasuna
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
22-10
2025
Arsenal
Atletico Madrid
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
28-10
2025
Real Betis
Atletico Madrid
17 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-10
2025
AS Roma
Inter Milan
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
22-10
2025
Saint Gilloise
Inter Milan
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-10
2025
Napoli
Inter Milan
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Madrid và Inter Milan vào 23:25 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Francesco Acerbi
Aleksa PuricIlias Kostis
85'
Javier SerranoCarlos Martin
71'
Ilias KostisJavier Galan
71'
Matteo Ruggeri
63'
59'
Yann BisseckHenrik Mkhitaryan
Carlos MartinJorge Resurreccion Merodio, Koke
35'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-5-2 Khách
1
Musso J.
Martinez J.
133
Ruggeri M.
Yann Aurel Bisseck
3115
Lenglet C.
Acerbi F.
152
Gimenez J. M.
Tomas Palacios
4221
Galan J.
Darmian M.
3618
Pubill M.
Diouf A.
1711
Almada T.
Bovo L.
456
Koke
Mkhitaryan H.
224
Gallagher C.
Luis Henrique
1112
Martin C.
Bonny A.
147
Griezmann A.
47
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 14% | 1~15 | 18% | 12% |
| 7% | 15% | 16~30 | 13% | 12% |
| 17% | 17% | 31~45 | 10% | 12% |
| 8% | 19% | 46~60 | 10% | 17% |
| 15% | 14% | 61~75 | 13% | 14% |
| 24% | 17% | 76~90 | 34% | 31% |