KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
18/10 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
Cách đây
22-10
2025
Inter Bratislava
MFK Skalica
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-10
2025
Inter Bratislava
Slavia TU Kosice
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
31-10
2025
Dukla Banska Bystrica
Inter Bratislava
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-10
2025
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Dukla Banska Bystrica
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
01-11
2025
Zlate Moravce
Banik Lehota Pod Vtacnikom
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-11
2025
Banik Lehota Pod Vtacnikom
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Bratislava và Banik Lehota Pod Vtacnikom vào 19:30 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Miki GarcíaBoris Turcak
83'
Kristian Mihalek
78'
75'
Daniel DojcinovicLionel Abate Etoundi
75'
Samuel StovickaMarian Smatlak
60'
Kalu Nsumoh Johnson
Juraj Piroska
60'
57'
Michal MatusRobert Starecek
Tidiane Djiby Ba
56'
Juraj Piroska
47'
Kristian MihalekMarek Sokol
46'
Vantruba T.Alexander Toth
46'
Ivan BetikPavol Bellas
46'
Karol MeszarosElias Vyskoc
31'
28'
Marian Smatlak
8'
Viktor Tatar
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-1-3 Khách
24
Sulla M.
Peter Znamenak
443
Rafail Konios
Egbe A. T.
275
Remen L.
Robert Starecek
54
Madubuegwu C.
Ovsonka D.
1916
Ba T.
Benko R.
158
Marek Sokol
Smatlak M.
259
Alexander Toth
Adam Pavelka
433
Piroska J.
Sibanda M.
1010
Turcak B.
Nsumoh J.
2820
Pavol Bellas
Lionel Abate Etoundi
2919
Elias Vyskoc
Tatar V.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 8.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 25% | 11% |
| 15% | 13% | 16~30 | 10% | 15% |
| 20% | 15% | 31~45 | 14% | 13% |
| 12% | 13% | 46~60 | 21% | 13% |
| 21% | 32% | 61~75 | 10% | 24% |
| 15% | 15% | 76~90 | 17% | 22% |