KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
18/10 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-10
2025
GIF Sundsvall
Kalmar FF
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-11
2025
Orgryte
Kalmar FF
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-11
2025
Kalmar FF
Falkenbergs FF
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-10
2025
IK Oddevold
Ostersunds FK
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-11
2025
Landskrona BoIS
IK Oddevold
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-11
2025
IK Oddevold
Helsingborg IF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kalmar FF và IK Oddevold vào 20:00 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Kindberg J.
Saetra M.
1233
Saba Mamatsashvili
Adolfsson J.
647
Keita A.
Almqvist A.
2139
Saetra L.
Erik Hedenquist
34
Rony Jansson
Engelbrektsson A.
2023
R. Gojani
Emir Derviskadic
1617
Gustafsson C.
Gabriel Sandberg
2637
Kalinauskas T.
Olle Kjellman Olblad
175
Hallberg M.
Kalludra L.
1026
Arash Motaraghebjafarpour
Rafael Y.
139
Stolt M.
Wiedesheim-Paul R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 17% | 1~15 | 10% | 15% |
| 9% | 15% | 16~30 | 25% | 10% |
| 20% | 15% | 31~45 | 21% | 18% |
| 17% | 21% | 46~60 | 7% | 13% |
| 12% | 15% | 61~75 | 7% | 21% |
| 15% | 15% | 76~90 | 28% | 21% |