KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
19/10 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
27-10
2025
FC Copenhagen
Viborg
7 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
30-10
2025
Fredericia
Viborg
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-11
2025
Viborg
Randers FC
14 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
22-10
2025
Bronshoj
Odense BK
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
28-10
2025
Odense BK
Brondby
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
03-11
2025
FC Nordsjaelland
Odense BK
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và Odense BK vào 19:00 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Marcus McCoyFiete Arp
87'
Max EjdumIsmahila Ouedraogo
Mads SondergaardSrdjan Kuzmic
81'
79'
Noah Ganaus
Sami Jalal KarchoudBilal Brahimi
65'
Yonis NjohCharly Horneman
65'
62'
Jay Roy GrotJonah Niemiec
Dorian HanzaTim Freriks
60'
Asker BeckJakob Vester
60'
60'
Jonah NiemiecNoah Ganaus
57'
Noah GanausRasmus Falk Jensen
11'
Yaya BojangBjorn Paulsen
Jakob VesterHjalte Bidstrup
5'

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
1
Pedersen L.
Myhra V.
16
30
Srdjan Kuzmic
Burgy N.
5
55
Radic S.
Paulsen B.
4
24
Anyembe D.
Askou J.
13
26
Bidstrup H.
Owusu L.
20
37
Jakob Vester
Falk R.
8
13
Gronning J.
Ouedraogo I.
22
10
Thomas Jorgensen
Sorensen A.
3
21
Brahimi B.
Arp J.-F.
7
9
Tim Freriks
Ganaus N.
17
11
Horneman C.
Niemiec J.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.6
1.2Bàn thua2
11.3Sút cầu môn(OT)10.7
4.4Phạt góc4.4
2Thẻ vàng1.8
12.8Phạm lỗi12.1
49.4%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
3%17%1~1528%12%
23%15%16~3012%10%
16%22%31~4512%21%
17%9%46~6020%17%
17%11%61~757%14%
21%23%76~9017%23%