KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
06/11 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
10-11
2025
IRT Itihad de Tanger
Renaissance Sportive de Berkane
4 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-11
2025
CODM Meknes
Yacoub El Mansour
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Renaissance Sportive de Berkane và CODM Meknes vào 00:00 ngày 06/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Reda HajjiYounes El Kaabi
90+2'
Amine El MaswabMohamed El Morabit
90+2'
90+2'
Driss El AbdiYoussef Limouri
Youssef Mehri
87'
87'
Najji Larbi
Youssef Mehri
73'
Youssef MehriHamza El Moussaoui
73'
Youssef MehriAmine Azri
70'
Mohamed El Morabit
63'
Paul BasseneMohamed Aymen Sadil
57'
Hamza El MoussaouiRayane Aabid
57'
45+2'
Mouad GouloussAmine Dghoughi
Amine Azri
45+2'
28'
Amine Dghoughi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Munir
Majid A.
133
Sadil M.
Daoui Oussama
164
Haddadi O.
Limouri Y.
527
Kandouss I.
El Bounagat K.
3033
Boukhriss E.
Knaidil Chemseddine
38
Khairi A.
Larbi N.
2914
Aabid R.
Bardad A.
623
Chouiar M.
Younes Sakhi
1710
El Morabit M.
Dghoughi A.
821
Azri A.
Imad Khannouss
5924
El Kaabi Y.
Sahd M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 20% | 12% |
| 10% | 9% | 16~30 | 8% | 8% |
| 20% | 18% | 31~45 | 8% | 18% |
| 9% | 12% | 46~60 | 24% | 12% |
| 16% | 9% | 61~75 | 24% | 18% |
| 23% | 36% | 76~90 | 16% | 30% |