KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
26/10 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Romania
Cách đây
28-10
2025
CSM Slatina
CFR Cluj
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
01-11
2025
Dinamo Bucuresti
CFR Cluj
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-11
2025
FC Unirea 2004 Slobozia
CFR Cluj
13 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
31-10
2025
FC Botosani
Farul Constanta
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
03-11
2025
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-11
2025
Farul Constanta
FC Botosani
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CFR Cluj và Farul Constanta vào 01:00 ngày 26/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Octavian ValceanuOtto Hindrich
88'
82'
Ionut Sebastian CojocaruNarek Grigoryan
73'
Luca BanuEduard Radaslavescu
Iacopo CernigoiTidiane Keita
73'
67'
Diogo Ramalho
Meriton KorenicaAndrei Cordea
46'
Karlo MuharAlin Fica
46'
46'
Victor DicanRazvan Andrei Tanasa
46'
Dan SirbuDavid Maftei
Lindon Emerllahu
45+4'
Alin Fica
32'
23'
Diogo RamalhoBoban Nikolov
19'
Narek Grigoryan
18'
Narek Grigoryan
11'
Alexandru IsfanBoban Nikolov
Aly AbeidMarcus Regis Coco
10'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
89
Hindrich O.
Buzbuchi A.
145
Camora M.
Maftei D.
9827
Matei Ilie
Larie I.
176
Sinyan S.
Tiru B.
1597
Coco M.
Ganea C.
1118
Emerllahu L.
Vina I.
823
Tidiane Keita
Nikolov B.
248
Alin Fica
Radaslavescu E.
2049
Biliboc L.
Grigoryan N.
3019
Slimani I.
Alexandru Isfan
3124
Cordea A.
Razvan Andrei Tanasa
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 8% | 28% |
| 19% | 10% | 16~30 | 14% | 12% |
| 17% | 12% | 31~45 | 27% | 20% |
| 25% | 12% | 46~60 | 22% | 15% |
| 15% | 30% | 61~75 | 10% | 10% |
| 9% | 20% | 76~90 | 16% | 12% |