KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
02/11 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
08-11
2025
Le Mans
Red Star FC 93
6 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
15-11
2025
Forbach
Red Star FC 93
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-11
2025
Red Star FC 93
Clermont Foot
19 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
09-11
2025
ES Troyes AC
Saint-Etienne
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-11
2025
Saint-Etienne
Nancy
19 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
05-12
2025
Dunkerque
Saint-Etienne
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Star FC 93 và Saint-Etienne vào 02:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hacene BenaliJovany Ikanga
88'
82'
Nadir El JamaliAimen Moueffek
Kevin CabralBradley Danger
79'
Joachim EickmayerSaif-Eddine Khaoui
78'
Matthieu HuardDamien Durand
78'
73'
Mahmoud Jaber
72'
Zurab Davitashvili
46'
Lucas StassinJoshua Duffus
Saif-Eddine Khaoui
36'
Damien DurandDembo Sylla
31'
Ryad Hachem
5'
Damien DurandSaif-Eddine Khaoui
1'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
16
Poussin G.
Larsonneur G.
3027
Danger B.
Ferreira J.
1324
Lemonnier P.
Bernauer M.
620
Dylan Durivaux
Nade M.
311
Cisse K.
Ebenezer Annan
1998
Ryad Hachem
Moueffek A.
2981
Haag G.
Jaber M.
522
Dembo Sylla
Tardieu F.
107
Damien Durand
Cardona I.
723
Ikanga J.
Duffus
1710
Khaoui S.
Davitashvili Z.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 22% | 15% |
| 17% | 13% | 16~30 | 20% | 13% |
| 15% | 24% | 31~45 | 14% | 13% |
| 15% | 18% | 46~60 | 11% | 13% |
| 15% | 13% | 61~75 | 17% | 20% |
| 17% | 15% | 76~90 | 14% | 22% |