KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
08/11 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
16-11
2025
CR Belouizdad
Olympique Akbou
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
23-11
2025
MC Oran
CR Belouizdad
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
30-11
2025
CR Belouizdad
JS Kabylie
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
16-11
2025
USM Alger
ES Ben Aknoun
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
23-11
2025
Olympique Akbou
USM Alger
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
30-11
2025
USM Alger
MC Oran
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CR Belouizdad và USM Alger vào 20:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
85'
83'
71'
42'
Đội hình
Chủ
Khách
30
Chaal F.
Oussama Benbout
253
Benayada H.
Alilet A.
218
Abdelraouf Benguit
Benzaza B.
1420
Mohamed Ali Ben Hammouda
Dehiri H.
1329
Boukerchaoui B.
Zakaria Draoui
628
El Melali F.
Houssam Ghacha
2727
Kaassis D.
Khaldi A.
72
Keddad Ch.
Malone Junior C.
424
Khacef M. N.
Merili I.
821
Youcef Amine Laouafi
Redouani S.
1911
Meziane A.
Tendeng A.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 18% | 14% |
| 12% | 16% | 16~30 | 18% | 7% |
| 8% | 8% | 31~45 | 11% | 25% |
| 24% | 11% | 46~60 | 14% | 7% |
| 18% | 19% | 61~75 | 11% | 14% |
| 28% | 30% | 76~90 | 25% | 29% |