KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hungary
08/11 18:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
22-11
2025
Paksi SE
Ujpesti TE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-11
2025
Varda SE
Ujpesti TE
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
06-12
2025
Ujpesti TE
Zalaegerszeg TE
28 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-11
2025
ETO Gyori FC
Zalaegerszeg TE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-11
2025
ETO Gyori FC
MTK Hungaria FC
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
06-12
2025
ETO Gyori FC
Kazincbarcika
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ujpesti TE và ETO Gyori FC vào 18:45 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Jovan ZivkovicSzabolcs Schon
Tiago Lisboa Silva Goncalves
86'
84'
Laszlo VinglerPaul Viore Anton
84'
Zeljko GavricNadhir Benbouali
84'
Nfansu NjieClaudiu Vasile Bumba
Matyas TajtiIuri Jose Picanco Medeiros
78'
73'
Marcell HuszarKevin Banati
Gleofilo VlijterGiorgi Beridze
71'
71'
Nadhir BenboualiKevin Banati
Attila Fiola
60'
59'
Nadhir BenboualiPaul Viore Anton
Milan TucicBalint Geiger
46'
Attila FiolaTom Lacoux
46'
Arijan AdemiMatija Ljujic
46'
28'
Szabolcs SchonClaudiu Vasile Bumba

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Piscitelli R.
Petras S.
99
15
Tiago Lisboa Silva Goncalves
Toth R.
6
74
Dominik Kaczvinszki
Abrahamsson A.
4
30
Nunes J.
Csinger M.
21
26
Balint Geiger
Stefulj D.
23
18
Lacoux T.
M.Vitális
27
6
Rasak D.
Anton P.
5
7
Beridze G.
Banati K.
90
88
Ljujic M.
Bumba C.
10
45
Medeiros I.
Schon S.
17
17
Matko A.
Nadhir Benbouali
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.1
1.9Bàn thua0.9
14.3Sút cầu môn(OT)9.6
5.1Phạt góc5.7
2.6Thẻ vàng2.1
12.5Phạm lỗi11.6
54.6%Kiểm soát bóng61.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~1510%17%
25%15%16~3015%17%
13%13%31~4520%14%
18%13%46~6023%8%
13%16%61~7515%20%
15%27%76~9015%22%