KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
08/11 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-11
2025
Queens Park Rangers
Hull City
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
26-11
2025
Hull City
Ipswich
17 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-11
2025
Stoke City
Hull City
21 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-11
2025
Portsmouth
Millwall
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
27-11
2025
Sheffield United
Portsmouth
18 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-11
2025
Portsmouth
Bristol City
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hull City và Portsmouth vào 19:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivor Pandur
90+8'
Akin FamewoRegan Slater
90+5'
90+3'
Mark KosznovszkyJordan Williams
Semi AjayiJoe Gelhardt
85'
83'
Min-Hyuk YangJosh Murphy
83'
Mackenzie KirkConor Chaplin
82'
Marlon Pack
Joe Gelhardt
79'
76'
Jordan Williams
74'
Zak SwansonTerry Devlin
Joel NdalaEnis Destan
74'
Darko GyabiAmir Hadziahmetovic
74'
62'
Terry Devlin
46'
Marlon PackLuke Le Roux
45+2'
Terry DevlinJosh Murphy
Kyle JosephJoe Gelhardt
42'
Enis DestanLewie Coyle
27'
16'
Terry Devlin
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Pandur I.
Bursik J.
263
Giles R.
Poole R.
54
Hughes C.
Knight J.
415
Egan J.
I.Bowat
172
Coyle L.
T.Devlin
2427
Slater R.
Dozzell A.
2120
Hadziahmetovic A.
Le Roux L.
1622
Joseph K.
Williams J.
225
Crooks M.
Chaplin C.
3621
Gelhardt J.
Murphy J.
2339
Destan E.
Bishop C.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 41.9% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 10% | 17% |
| 13% | 12% | 16~30 | 13% | 17% |
| 9% | 12% | 31~45 | 15% | 11% |
| 16% | 17% | 46~60 | 28% | 20% |
| 23% | 14% | 61~75 | 7% | 17% |
| 25% | 31% | 76~90 | 23% | 17% |