KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
09/11 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-11
2025
Kolos Kovalyovka
Dynamo Kyiv
13 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
28-11
2025
Omonia Nicosia FC
Dynamo Kyiv
18 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
01-12
2025
Dynamo Kyiv
SC Poltava
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-11
2025
SC Poltava
LNZ Cherkasy
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-11
2025
LNZ Cherkasy
Kudrivka
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
06-12
2025
LNZ Cherkasy
Obolon Kiev
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Kyiv và LNZ Cherkasy vào 20:30 ngày 09/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Taras Mykhavko
90+1'
84'
Danylo KravchukProsper Obah
Vladislav BlanutaVitaliy Buyalskyi
81'
79'
Ajdi DajkoDenys Kuzyk
Denys Popov
75'
72'
Shota Nonikashvili
71'
Shota NonikashviliMark Assinor
Vladyslav Kabaev
69'
Mykola ShaparenkoOleksandr Pikhalyonok
65'
Ogundana SholaNazar Voloshyn
65'
Vladyslav DubinchakAllou Thiare
46'
45+1'
Yevgeniy Pastukh
Eduardo GuerreroAndriy Yarmolenko
34'
Đội hình
Chủ 4-2-4
4-1-4-1 Khách
35
Neshcheret R.
Oleksiy Palamarchuk
1232
Mykhavko T.
Pasich G.
1166
Thiare A.
Muravskyi N.
344
Popov D.
Oleg Gorin
2520
Karavaev O.
Drambayev A.
1491
M.Mykhailenko
Artur Riabov
168
Pikhalyonok O.
Obah P.
89
N.Voloshyn
Jashari M.
1029
Buyalskyy V.
Yevgeniy Pastukh
197
Yarmolenko A.
Denys Kuzyk
1722
Kabaev V.
Assinor M.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 5.4 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 15% | 27% |
| 16% | 16% | 16~30 | 7% | 13% |
| 25% | 19% | 31~45 | 15% | 6% |
| 18% | 19% | 46~60 | 28% | 10% |
| 9% | 21% | 61~75 | 13% | 20% |
| 21% | 14% | 76~90 | 18% | 20% |