KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Hungary
12/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
15-02
2026
Paksi SE
Diosgyor VTK
2 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-02
2026
Paksi SE
ETO Gyori FC
9 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
Varda SE
Paksi SE
16 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-02
2026
Paksi SE
Diosgyor VTK
2 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-02
2026
Ujpesti TE
Diosgyor VTK
9 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
Diosgyor VTK
Zalaegerszeg TE
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paksi SE và Diosgyor VTK vào 02:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Horvath
75'
Aron Alaxai
64'
60'
Márk Mucsányi
49'
Lamin Colley
47'
Lamin Colley
45+3'
Szilard Bokros
Martin Adam
43'
28'
Lamin Colley
Jozsef Windecker
25'
20'
Márk Mucsányi
Bence Lenzser
14'
12'
Mate Sajban
1'
Yohan Croizet
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 15% | 1~15 | 4% | 6% |
| 16% | 19% | 16~30 | 13% | 16% |
| 17% | 23% | 31~45 | 19% | 28% |
| 23% | 8% | 46~60 | 19% | 18% |
| 13% | 19% | 61~75 | 21% | 16% |
| 23% | 13% | 76~90 | 21% | 16% |