KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Druha Liga
12/11 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
Cách đây
16-11
2025
Kulykiv
FC Bukovyna Chernivtsi II
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
22-11
2025
FC Bukovyna Chernivtsi II
Atlet Kiev
10 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
29-11
2025
Polissya Zhytomyr B
FC Bukovyna Chernivtsi II
17 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
16-11
2025
Nyva Ternopil B
Real Pharma Ovidiopol
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
22-11
2025
Skala 1911 Stryi
Nyva Ternopil B
10 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
29-11
2025
Nyva Ternopil B
Lisne
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bukovyna Chernivtsi II và Nyva Ternopil B vào 19:30 ngày 12/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
83'
Maksym Pezhynskyi
38'
Maryan Bats
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 0 | Phạt góc | 6 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0% | Phạm lỗi | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 30% | 11% |
| 5% | 16% | 16~30 | 13% | 20% |
| 17% | 23% | 31~45 | 17% | 15% |
| 47% | 16% | 46~60 | 8% | 15% |
| 11% | 10% | 61~75 | 13% | 22% |
| 11% | 20% | 76~90 | 17% | 15% |