KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
11/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-02
2026
Leyton Orient
Mansfield Town
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Burnley
Mansfield Town
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Blackpool
Mansfield Town
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-02
2026
Bradford AFC
Peterborough United
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Barnsley
Peterborough United
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Peterborough United
Exeter City
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mansfield Town và Peterborough United vào 02:45 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Kyrell Jeremiah Lisbie
George Abbott
84'
Oliver IrowElliott Hewitt
81'
78'
Oluwalopemiwa AderojuHarry Leonard
78'
Patryk SykutJimmy Morgan
George Abbott
71'
69'
Declan FrithCian Hayes
Will EvansVictor Adeboyejo
68'
Rhys OatesRegan Hendry
68'
67'
Harry LeonardBrandon Khela
George AbbottJonathan Russell
61'
Stephen McLaughlinBaily Cargill
61'
54'
Jimmy MorganCian Hayes
51'
Jimmy Morgan
46'
Brandon KhelaDonay OBrien Brady
Jonathan Russell
31'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Roberts L.
Bass A.
1
20
Blake-Tracey F.
J.Dornelly
33
6
Cargill B.
Lees T.
12
23
Oshilaja A.
D.Okagbue
26
4
Hewitt E.
Johnston C.
2
25
Reed L.
Collins A.
4
13
Russell J.
D.O'Brien-Brady
22
24
Hendry R.
Hayes C.
18
27
Bolton L.
Morgan J.
24
22
Moriah-Welsh N.
Lisbie K.
17
19
Adeboyejo V.
Leonard H.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.9
0.9Bàn thua1.3
13.9Sút cầu môn(OT)12.7
3Phạt góc5.7
1.9Thẻ vàng2.6
11Phạm lỗi8.4
39%Kiểm soát bóng61.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~1521%7%
12%6%16~3012%18%
14%26%31~4512%15%
25%12%46~6014%21%
14%22%61~7517%18%
19%22%76~9019%18%