KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
21/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
25-11
2025
FC Telavi
Dinamo Batumi
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
06-12
2025
Samgurali Tskh
Dinamo Batumi
14 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-12
2025
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti
21 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
26-11
2025
Dila Gori
Samgurali Tskh
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
06-12
2025
FC Kolkheti Poti
Dila Gori
14 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-12
2025
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Batumi và Dila Gori vào 23:00 ngày 21/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Tiago IloriShota Shekiladze
86'
Grigol ChabradzeTedo Kikabidze
80'
Arouna OuattaraJean-Marc Tiboue
78'
Emmanuel Boansi
74'
Deo BassingaAbdallah Khalaihal
Tornike KirkitadzeGiorgi Kokhreidze
69'
Abuselidze D.Giorgi Putkaradze
65'
63'
Arouna OuattaraJean-Marc Tiboue
Dmitri MandricencoLevan Khozrevanidze
57'
56'
Jean-Marc Tiboue
Luka TsulukidzeNikoloz Baladze
46'
Nika DumbadzeRevaz Chiteishvili
46'
37'
Emmanuel BoansiJoao Araujo
Levan KhozrevanidzeRevaz Chiteishvili
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Mate Turmanidze
Davit Kereselidze
112
Lakvekheliani L.
Kikabidze T.
24
Luka Kapianidze
Mendes P.
323
Kobakhidze M.
Araujo J.
1335
Chiteishvili R.
Jean-Marc Tiboue
2637
Giorgi Putkaradze
Andronikashvili A.
636
Nikoloz Baladze
Ouattara A.
2119
Kalandarishvili N.
Edudzi C.
2739
Guram Japaridze
Konte A.
714
Kokhreidze G.
Shekiladze S.
2240
Khozrevanidze L.
Abdallah Khalaihal
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.7 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 10% | 16% |
| 12% | 9% | 16~30 | 5% | 9% |
| 17% | 12% | 31~45 | 25% | 29% |
| 14% | 9% | 46~60 | 18% | 9% |
| 14% | 12% | 61~75 | 12% | 16% |
| 26% | 44% | 76~90 | 25% | 19% |