KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

CAF Champions League
15/02 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
19-02
2026
Renaissance Zmamra
Renaissance Sportive de Berkane
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
23-02
2026
Renaissance Sportive de Berkane
FUS Fath Union Sportive Rabat
8 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
24-02
2026
Renaissance Sportive de Berkane
Hassania Agadir
9 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
18-02
2026
Kwara United
Rivers United
3 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
22-02
2026
Rivers United
Enyimba International
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Bayelsa United
Rivers United
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Renaissance Sportive de Berkane và Rivers United vào 02:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Paul Bassene
53'
Paul BasseneMounir Chouiar
43'
Youssef MehriAbdelhak Assal
38'
26'
Mbaoma Chijioke
26'
Aniekeme Okon
Abdelhak Assal
24'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.8
1Bàn thua1.1
9.1Sút cầu môn(OT)11
4.9Phạt góc4.1
1.2Thẻ vàng1.9
9.4Phạm lỗi20
53.8%Kiểm soát bóng56.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%8%1~1521%3%
11%14%16~307%18%
18%29%31~4510%15%
7%14%46~6025%21%
15%5%61~7525%18%
28%26%76~9010%24%