KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Na Uy
06/03 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
15-03
2026
Molde
Rosenborg
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
22-03
2026
Viking
Molde
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
06-04
2026
Molde
Lillestrom
31 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-03
2026
Bodo Glimt
Sporting CP
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
14-03
2026
Sarpsborg 08 FF
Bodo Glimt
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-03
2026
Sporting CP
Bodo Glimt
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Molde và Bodo Glimt vào 01:00 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sondre Milian GranaasCaleb Sery
87'
87'
Anders KlyngeIsak Dybvik Maatta
86'
Sondre Auklend
79'
Daniel Joshua Bassi JakobsenJens Petter Hauge
Vebjorn HoffJacob Christensen
75'
Trent Kone DohertyKristian Eriksen
75'
73'
Sondre Auklend
Emil Breivik
69'
Halldor StenevikFredrik Gulbrandsen
64'
Eirik HestadEirik Haugan
64'
60'
Fredrik Andre BjorkanAndreas Klausen Helmersen
60'
Kasper Waarst HoghOle Didrik Blomberg
Jacob Christensen
54'
46'
Ulrik SaltnesSondre Brunstad Fet
32'
Sondre Auklend
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Kikkenborg M.
Faye Lund J.
126
Kabini S.
Sjovold F.
2033
Risa B.
Bjortuft O. L.
44
Hansen S.
Aleesami H.
519
Haugan E.
Dybvik Maatta I.
2528
Bender V.
Auklend S.
814
Christensen J.
Berg P.
711
Zady C.
Fet S.
1916
Breivik E.
Blomberg O.
1120
Eriksen K.
Helmersen A.
218
Gulbrandsen F.
Hauge J. P.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 6.4 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 14% | 8% |
| 12% | 13% | 16~30 | 10% | 14% |
| 22% | 18% | 31~45 | 19% | 20% |
| 12% | 12% | 46~60 | 21% | 26% |
| 18% | 24% | 61~75 | 10% | 17% |
| 20% | 19% | 76~90 | 19% | 11% |