KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
22/11 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
01-12
2025
Hillerod Fodbold
Lyngby
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
02-03
2026
Lyngby
Kolding IF
100 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
AC Horsens
Lyngby
107 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
01-12
2025
Hvidovre IF
Esbjerg FB
9 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
03-12
2025
Esbjerg FB
FC Copenhagen
11 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
13-12
2025
FC Copenhagen
Esbjerg FB
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyngby và Esbjerg FB vào 01:00 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mihajlo Ivancevic
90+7'
Frederik GytkjaerIsak Snaer Thorvaldsson
87'
86'
Noah StrandbyLasse Vigen Christensen
86'
Julius LucenaJohn Kolawole
Mathias Hebo RasmussenGustav Fraulo
86'
Jesper CorneliusGustav Fraulo
79'
78'
Jacob Buus JacobsenTobias Stagaard
Jesper CorneliusWilliam Steindorsson
74'
Mathias KaarsboSimon Colyn
74'
Luka RacicTobias Storm
67'
66'
Jakob AnkersenRichmond Gyamfi
66'
Peter BjurMarcus Hansen
61'
Tobias Stagaard
Isak Snaer Thorvaldsson
37'
Gustav MortensenOskar Buur
20'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Aegidius J.
McCrorie R.
21
25
Gustav Mortensen
Patrick Tjornelund
4
24
Storm T.
Skipper A.
3
5
Ivancevic M.
Stagaard T.
15
2
Buur O.
Troelsen A.
5
7
Colyn S.
Andreas Lausen
12
13
Winther C.
Hansen M.
18
22
Peter Langhoff
Kolawole J.
14
19
Gustav Fraulo
Vigen L.
6
17
William Steindorsson
Gyamfi.R
10
10
Thorvaldsson I.
Brajanac M.
80
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.2
1.3Bàn thua1.2
11.4Sút cầu môn(OT)12.9
6.2Phạt góc5.7
2.2Thẻ vàng1.5
10.9Phạm lỗi13.4
47.1%Kiểm soát bóng48.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%19%1~1528%15%
18%14%16~3019%22%
11%12%31~459%13%
7%17%46~6011%13%
18%23%61~7511%11%
26%12%76~9019%22%