KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Pháp
22/11 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
06-12
2025
Versailles 78
Le Puy Foot 43 Auvergne
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
13-12
2025
Le Puy Foot 43 Auvergne
Fleury Merogis U.S.
21 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
17-01
2026
Dijon
Le Puy Foot 43 Auvergne
56 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
06-12
2025
Quevilly Rouen
Orleans US 45
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
13-12
2025
FC Rouen
Quevilly Rouen
21 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
17-01
2026
Quevilly Rouen
Stade Briochin
56 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Puy Foot 43 Auvergne và Quevilly Rouen vào 01:30 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Idris Mohamed
68'
Emric GoumotSalim Akkal
55'
45+1'
Mehdi Moujetzky
Emric Goumot
41'
33'
Natanael Bouekou
Plamedi NsingiMael Zogba
26'
8'
Kembo DiliwidiNoah Vandenbossche

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.2
1.1Bàn thua1.9
8.4Sút cầu môn(OT)9.8
4.2Phạt góc3.2
2.4Thẻ vàng2.3
0Phạm lỗi7
53.9%Kiểm soát bóng40.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%19%1~157%17%
10%29%16~3023%15%
16%16%31~4511%19%
16%6%46~600%9%
10%9%61~7526%19%
28%19%76~9026%17%