KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
22/11 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
28-11
2025
CS Universitatea Craiova
Mainz
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
01-12
2025
SC Freiburg
Mainz
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
06-12
2025
Mainz
Monchengladbach
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
29-11
2025
Hoffenheim
Augsburg
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-12
2025
Borussia Dortmund
Hoffenheim
15 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
13-12
2025
Hoffenheim
Hamburger
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mainz và Hoffenheim vào 02:30 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Phillipp Mwene
90+6'
Nadiem Amiri
90+5'
Stefan BellBenedict Hollerbach
90'
90'
Ihlas BebouFisnik Asllani
Dominik Kohr
88'
Dominik Kohr
88'
77'
Max MoerstedtBazoumana Toure
Danny Vieira da CostaBenedict Hollerbach
76'
68'
Robin Hranac
Nelson WeiperLee Jae Sung
67'
58'
Tim LemperleAndrej Kramaric
Sota KawasakiSilvan Widmer
46'
Danny Vieira da CostaLennard Maloney
46'
42'
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Silvan Widmer
24'
9'
Andreas Hanche-Olsen
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-1-2 Khách
27
Zentner R.
Baumann O.
125
Hanche-Olsen A.
Coufal V.
3415
Maloney L.
Hranac R.
231
Kohr D.
Hajdari A.
2130
Widmer S.
Bernardo
136
Sano K.
Promel G.
610
Amiri N.
L.Avdullahu
72
Mwene P.
Burger W.
1817
Hollerbach B.
Kramaric A.
278
Nebel P.
Asllani F.
117
Lee Jae-Sung
B.Touré
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 15% | 17% |
| 12% | 9% | 16~30 | 11% | 13% |
| 31% | 19% | 31~45 | 27% | 13% |
| 10% | 19% | 46~60 | 13% | 17% |
| 16% | 12% | 61~75 | 6% | 13% |
| 14% | 22% | 76~90 | 25% | 22% |