KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Azerbaijan
23/11 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
29-11
2025
Turan Tovuz
FC Neftci Baku
6 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Cách đây
02-12
2025
Zira FK
FC Neftci Baku
8 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
06-12
2025
Sabah FK
FC Neftci Baku
13 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
29-11
2025
FK Mughan
Sabah FK
6 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Cách đây
02-12
2025
FK Mughan
Sabah FK
8 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
06-12
2025
Standard Sumqayit
FK Mughan
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Neftci Baku và FK Mughan vào 20:30 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Edwin Banguera
Emin Mahmudov
60
Aboubakar Vincent Pate
11
13
Ezekiel Morgan
64
Diogo Rollo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 7.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 18 | Phạm lỗi | 7 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 10% | 10% |
| 24% | 12% | 16~30 | 15% | 6% |
| 10% | 12% | 31~45 | 21% | 10% |
| 4% | 20% | 46~60 | 23% | 13% |
| 12% | 24% | 61~75 | 10% | 13% |
| 34% | 18% | 76~90 | 18% | 44% |