KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
18/03 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-04
2026
Jagiellonia Bialystok
Lech Poznan
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
11-04
2026
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok
24 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Cracovia Krakow
GKS Katowice
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
04-04
2026
GKS Katowice
Wisla Plock
17 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
08-04
2026
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jagiellonia Bialystok và GKS Katowice vào 01:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bernardo Vital
90+2'
Bartosz Mazurek
86'
82'
Kokosinski J.Ilia Shkurin
82'
Erik JirkaMateusz Kowalczyk
Dawid DrachalAlejandro Pozo
80'
Samed BazdarAfimico Pululu
79'
68'
Eman Markovic
Kajetan SzmytMatias Nahuel Leiva
64'
Matias Nahuel Leiva
60'
46'
Erik JirkaBorja Galan gonzalez
46'
Damian RasakSebastian Milewski
46'
Eman MarkovicMateusz Wdowiak
Bartlomiej Wdowik
45+3'
Taras Romanczuk
45'
36'
Sebastian Milewski
Taras Romanczuk
31'
Alejandro PozoBartlomiej Wdowik
11'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
50
S.Abramowicz
Straczek R.
12
27
Wdowik B.
Czerwinski A.
30
70
Pelmard A.
A.Jędrych
4
13
Vital B.
Klemenz L.
6
15
Wojtuszek N.
Wasielewski M.
23
86
B.Mazurek
Milewski S.
22
6
Taras Romanczuk
M.Kowalczyk
77
19
Leiva N.
Galan B.
8
11
Imaz J.
Wdowiak M.
70
7
Pozo A.
Shkurin I.
80
10
Pululu A.
Nowak B.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1
13.1Bị sút trúng mục tiêu12.4
4.9Phạt góc3.8
2.3Thẻ vàng2.3
14.8Phạm lỗi14.1
57.8%Kiểm soát bóng44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~156%2%
12%15%16~3013%15%
18%21%31~4518%42%
20%15%46~6020%15%
14%11%61~759%10%
20%19%76~9025%13%