KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bolivia
24/11 07:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Bolivia
Cách đây
27-11
2025
Club Guabira
The Strongest
2 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
29-11
2025
Club Guabira
San Jose de Oruro
4 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
03-12
2025
Independiente Petrolero
Club Guabira
8 Ngày
Copa Bolivia
Cách đây
27-11
2025
Bolivar
San Antonio Bulo Bulo
3 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
30-11
2025
San Antonio Bulo Bulo
Universitario De Vinto
5 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
03-12
2025
San Jose de Oruro
San Antonio Bulo Bulo
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Guabira và San Antonio Bulo Bulo vào 07:00 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Maximo David Alonso FontesAnthony Vasquez
80
Lider YanaricoAdalid Terrazas
68
Leonardo JustinianoAdalid Terrazas
66
Julio HerreraErwin Junior Sanchez
Santiago Arce
62
53
Rodrigo Lopez
Nicolas MasskooniJhon Velasco
46
Neto AcaraRonaldo Sanchez
55
66
Marcelo De Lima CastroKevin Gutierrez
Jose Luis VargasCarlos Enrique Anez Oliva
66
Miguel VillarroelVasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
80
80
Cristian ValenciaRodrigo Lopez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Cuellar J.
L.Giossa
2121
Portillo M.
Saucedo W.
226
Anez C.
Justiniano L.
2019
Velasco J.
Barboza L.
397
Sergio Gil
Mendoza G.
3477
Thiago
Rodrigo Lopez
2824
Robles D.
Arce S.
57
Peredo G.
Sanchez E.
1910
Sanchez H.
Terrazas A.
1035
Dener Da Silva Moreno
Kevin Gutierrez
1315
Rafinha
Vasquez A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.5 | Bàn thua | 2 |
| 16.7 | Sút cầu môn(OT) | 16.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 14% | 1~15 | 14% | 16% |
| 16% | 10% | 16~30 | 14% | 10% |
| 12% | 12% | 31~45 | 14% | 14% |
| 16% | 14% | 46~60 | 19% | 12% |
| 25% | 20% | 61~75 | 17% | 14% |
| 25% | 28% | 76~90 | 19% | 32% |