KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
04/03 02:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
08-03
2026
Nữ Hà Lan
Nữ Ireland
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Nữ Ba Lan
Nữ Ireland
41 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Nữ Ireland
Nữ Ba Lan
45 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
08-03
2026
Nữ Pháp
Nữ Ba Lan
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Nữ Hà Lan
Nữ Pháp
41 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Nữ Pháp
Nữ Hà Lan
45 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Ireland và Nữ Pháp vào 02:30 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Melvine Malard
71'
Melvine MalardBaltimore Sandy
Katie McCabe
14'
Katie McCabe
12'
4'
Elisa De Almeida

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.5
2Bàn thua1.3
12Sút cầu môn(OT)10.9
6.1Phạt góc4.6
1.1Thẻ vàng1.4
11.7Phạm lỗi11.5
51.9%Kiểm soát bóng58.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%11%1~1517%13%
9%16%16~3017%16%
14%24%31~4514%13%
20%11%46~6017%19%
18%17%61~7517%11%
27%17%76~9017%25%